Hệ thống hỗ trợ việc chọn trường đại học cho học sinh

Tra cứu thông tin tuyển sinh các trường đại học trên toàn quốc

Tìm thấy 92 ngành học
Quản lý tài nguyên và môi trường
Đại học Cần Thơ (CTU)
17.10
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: QUNLYTAINGUYENVAMOIT
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Quản lý tài nguyên và môi trường
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân (NEU)
24.17
Điểm TB
Tỉnh/TP: Hà Nội
Mã ngành: QUANLYTAINGUYENVAMOI
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Quản lý tài nguyên và môi trường
Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH)
18.00
Điểm TB
Tỉnh/TP: TP. Hồ Chí Minh
Mã ngành: QUANLYTAINGUYENVAMOI
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Quản lý thị trường
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân (NEU)
24.66
Điểm TB
Tỉnh/TP: Hà Nội
Mã ngành: QUANLYTHITRUONG
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Quản lý thủy sản
Đại học Cần Thơ (CTU)
15.00
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: QUNLYTHYSN
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Quản lý xây dựng
Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH)
22.25
Điểm TB
Tỉnh/TP: TP. Hồ Chí Minh
Mã ngành: QUANLYXAYDUNG
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Quản lý đất đai
Đại học Cần Thơ (CTU)
16.90
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: QUNLYDTDAI
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Quản lý đất đai
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân (NEU)
24.38
Điểm TB
Tỉnh/TP: Hà Nội
Mã ngành: QUANLYDATDAI
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Quản trị kinh doanh gồm chuyên ngành: Quản trị kinh doanh; Quản trị nguồn nhân lực; Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH)
23.00
Điểm TB
Tỉnh/TP: TP. Hồ Chí Minh
Mã ngành: 03
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Quy hoạch vùng và đô thị
Đại học Cần Thơ (CTU)
15.00
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: QUYHOCHVUNGVADOTH
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
Đại học Cần Thơ (CTU)
28.46
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: SPHMLCHSDALY
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Sư phạm Vật lý
Đại học Cần Thơ (CTU)
27.19
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: SPHMVTLY
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Sư phạm Vật lý
Đại học Sư phạm Hà Nội (HNU)
Tỉnh/TP: Hà Nội
Mã ngành: SP02
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Sư phạm Địa lý
Đại học Cần Thơ (CTU)
28.32
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: SPHMDALY
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Tâm lý học
Đại học Y Hà Nội (HUS)
26.37
Điểm TB
Tỉnh/TP: Hà Nội
Mã ngành: TAMLYHOC
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Tâm lý học giáo dục
Đại học Cần Thơ (CTU)
26.75
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: TAMLYHCGIAODC
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Thú y
Đại học Cần Thơ (CTU)
20.00
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: THUY
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Thú y (CTCLC)
Đại học Cần Thơ (CTU)
18.00
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: THUYCTCLC
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Thủy sản
Đại học Cần Thơ (CTU)
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: FS01
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Truyền thông Marketing
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân (NEU)
27.61
Điểm TB
Tỉnh/TP: Hà Nội
Mã ngành: TRUYENTHONGMARKETING
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập

Tư vấn viên tự động

Trợ lý tuyển sinh thông minh

Xin chào!

Tôi là trợ lý AI. Tôi có thể giúp bạn: