Hệ thống hỗ trợ việc chọn trường đại học cho học sinh

Tra cứu thông tin tuyển sinh các trường đại học trên toàn quốc

Tìm thấy 92 ngành học
Khoa học máy tính
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân (NEU)
26.27
Điểm TB
Tỉnh/TP: Hà Nội
Mã ngành: KHOAHOCMAYTINH
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Khoa học quản lý
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân (NEU)
26.06
Điểm TB
Tỉnh/TP: Hà Nội
Mã ngành: KHOAHOCQUANLY
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
Đại học Cần Thơ (CTU)
18.05
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: KINHTTAINGUYENTHIENN
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân (NEU)
23.50
Điểm TB
Tỉnh/TP: Hà Nội
Mã ngành: KINHTETAINGUYENTHIEN
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế)
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân (NEU)
26.79
Điểm TB
Tỉnh/TP: Hà Nội
Mã ngành: KINHTEVAQUANLYNGUONN
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế)
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân (NEU)
25.80
Điểm TB
Tỉnh/TP: Hà Nội
Mã ngành: KINHTEVAQUANLYDOTHIN
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kỹ thuật cấp thoát nước
Đại học Cần Thơ (CTU)
15.00
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: KTHUTCPTHOATNC
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kỹ thuật cơ khí
Đại học Cần Thơ (CTU)
22.05
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: KTHUTCKHI
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kỹ thuật cơ điện tử
Đại học Cần Thơ (CTU)
22.35
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: KTHUTCDINT
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kỹ thuật hình ảnh y học
Đại học Y Hà Nội (HUS)
23.57
Điểm TB
Tỉnh/TP: Hà Nội
Mã ngành: KYTHUATHINHANHYHOC
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn)
Đại học Cần Thơ (CTU)
24.00
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: KTHUTMAYTINHTHITKVIM
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kỹ thuật môi trường
Đại học Cần Thơ (CTU)
15.00
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: KTHUTMOITRNG
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kỹ thuật ô tô
Đại học Cần Thơ (CTU)
22.15
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: KTHUTOTO
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kỹ thuật phần mềm
Đại học Cần Thơ (CTU)
23.05
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: KTHUTPHNMM
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kỹ thuật phần mềm
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân (NEU)
24.70
Điểm TB
Tỉnh/TP: Hà Nội
Mã ngành: KYTHUATPHANMEM
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kỹ thuật phần mềm (CTCLC)
Đại học Cần Thơ (CTU)
19.40
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: KTHUTPHNMMCTCLC
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kỹ thuật phục hình răng
Đại học Y Hà Nội (HUS)
21.85
Điểm TB
Tỉnh/TP: Hà Nội
Mã ngành: KYTHUATPHUCHINHRANG
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kỹ thuật phục hồi chức năng
Đại học Y Hà Nội (HUS)
17.30
Điểm TB
Tỉnh/TP: Hà Nội
Mã ngành: KYTHUATPHUCHOICHUCNA
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kỹ thuật vật liệu
Đại học Cần Thơ (CTU)
19.70
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: KTHUTVTLIU
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập
Kỹ thuật xây dựng
Đại học Cần Thơ (CTU)
16.10
Điểm TB
Tỉnh/TP: Cần Thơ
Mã ngành: KTHUTXAYDNG
Trình độ: Đại học
Thời gian: 4 năm
Loại: Công lập

Tư vấn viên tự động

Trợ lý tuyển sinh thông minh

Xin chào!

Tôi là trợ lý AI. Tôi có thể giúp bạn: